Bệnh khô vằn là bệnh hại phổ biến trên lúa do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Bệnh làm tổn thương bẹ lá, thân và bông lúa, ảnh hưởng đến quang hợp, năng suất và chất lượng hạt. Cùng Phân Bón Cà Mau tìm hiểu dấu hiệu nhận biết sớm và phòng trị đúng cách giúp hạn chế thiệt hại do bệnh khô vằn trên lúa gây ra trong bài viết dưới đây.

Bệnh khô vằn là gì?
Bệnh khô vằn hại lúa là bệnh phổ biến do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Nấm tồn tại lâu trong đất và tàn dư rơm rạ, phát triển mạnh khi ruộng ẩm, mưa nhiều và cây lúa sinh trưởng dày. Bệnh thường xuất hiện ở gốc, bẹ lá rồi lan lên thân và lá, gây các vết nâu xám, làm giảm quang hợp, ảnh hưởng đến chất lượng và năng suất lúa. Nếu không phòng trị kịp thời, bệnh có thể gây thiệt hại lớn cho mùa màng.
Nguyên nhân gây bệnh khô vằn hại lúa
Bệnh khô vằn trên lúa chủ yếu do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Nấm tồn tại trong đất và tàn dư cây trồng, phát triển mạnh khi gặp điều kiện thuận lợi như nhiệt độ cao (25–30°C), độ ẩm lớn và ruộng lúa thông thoáng kém.
Ngoài ra, một số yếu tố canh tác cũng làm bệnh dễ phát sinh như bón phân không cân đối, đặc biệt là bón thừa đạm hoặc bón đạm muộn, khiến cây lúa sinh trưởng yếu và dễ nhiễm bệnh. Việc gieo cấy với mật độ quá dày làm tăng độ ẩm trong ruộng, tạo môi trường thuận lợi cho nấm phát triển và lây lan.
Bệnh có thể xuất hiện trong suốt quá trình sinh trưởng của cây lúa, nhưng thường gây hại nặng nhất vào giai đoạn làm đòng – trổ.
Dấu hiệu nhận biết sớm bệnh khô vằn trên lúa

Bệnh khô vằn thường phát sinh từ gốc và bẹ lá, sau đó lan dần lên các bộ phận phía trên của cây lúa. Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp kịp thời phòng trừ, hạn chế sự lây lan và giảm thiệt hại về năng suất.
1. Biểu hiện trên bẹ lá
Bệnh thường xuất hiện đầu tiên ở các bẹ lá gần gốc hoặc sát mặt nước. Ban đầu, trên bẹ lá xuất hiện các đốm bệnh hình bầu dục, màu xanh lục tối hoặc xám nhạt, có dạng sũng nước. Sau đó, các vết bệnh chuyển sang màu xám trắng hoặc bạc nâu, có viền nâu tím và lan rộng thành các mảng vằn vèo giống hình “da hổ” hoặc đám mây.
2. Biểu hiện trên phiến lá
Khi bệnh phát triển, vết bệnh lan từ bẹ lên phiến lá, tạo thành các mảng loang lổ, chiếm dần toàn bộ bề rộng lá. Lá bị bệnh giảm khả năng quang hợp, chuyển màu sáng trắng rồi khô cháy. Bệnh thường bắt đầu từ các lá già phía dưới hoặc lá tiếp xúc gần mặt nước, sau đó lan lên các lá phía trên.
3. Biểu hiện trên thân và cổ bông
Ở giai đoạn nặng, bệnh có thể lan lên thân và cổ bông. Vết bệnh trên cổ bông thường kéo dài bao quanh cổ bông, hai đầu có màu xám loang, phần giữa có màu lục sẫm và bị co tóp. Cây lúa bị yếu, dễ đổ ngã, ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt.
Tác hại của bệnh khô vằn với lúa
Bệnh khô vằn gây ảnh hưởng lớn đến quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lúa. Các tác hại chính gồm:
-
Giảm khả năng quang hợp: Vết bệnh làm mất diện tích lá xanh, khiến lá bị khô cháy, giảm khả năng quang hợp và ảnh hưởng đến quá trình tích lũy dinh dưỡng để nuôi hạt.
-
Ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây: Bệnh gây hại trên bẹ lá, thân, lá và cổ bông, làm cây lúa suy yếu, dễ đổ ngã, đặc biệt trong giai đoạn làm đòng – trỗ.
-
Giảm năng suất và chất lượng hạt: Cây bị nhiễm bệnh nặng có thể cho hạt lép lửng, nhỏ, đen hạt, làm giảm năng suất và giá trị nông sản.
-
Lây lan nhanh trên diện rộng: Nấm gây bệnh tồn tại lâu trong đất và tàn dư cây trồng, dễ phát tán trong điều kiện thuận lợi, gây ảnh hưởng đến nhiều diện tích canh tác.
-
Tăng nguy cơ tích lũy nguồn bệnh: Bệnh có thể gây hại trên một số cây trồng khác như ngô. Việc luân canh không hợp lý có thể làm nguồn bệnh tồn tại và phát sinh mạnh ở các vụ sau.
-
Ảnh hưởng đến sản xuất lâu dài: Nếu bệnh xuất hiện thường xuyên, cần thực hiện vệ sinh đồng ruộng, tiêu hủy nguồn bệnh và luân canh với các cây trồng ít bị bệnh để hạn chế sự phát triển của nấm.
Hướng dẫn phòng trừ bệnh khô vằn chi tiết

Để kiểm soát bệnh khô vằn hiệu quả, cần kết hợp đồng bộ các biện pháp canh tác, sinh học và hóa học nhằm hạn chế nguồn bệnh, giảm khả năng lây lan và bảo vệ năng suất lúa.
1. Biện pháp canh tác
-
Sử dụng giống lúa phù hợp: Chọn giống khỏe, ít mẫn cảm với bệnh khô vằn để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.
-
Vệ sinh đồng ruộng: Thu gom, tiêu hủy tàn dư cây bệnh sau thu hoạch; làm đất kỹ để chôn vùi hạch nấm, hạn chế nguồn bệnh tồn tại trong đất.
-
Gieo cấy với mật độ hợp lý: Không sạ hoặc cấy quá dày, giúp ruộng thông thoáng, giảm ẩm độ và hạn chế sự phát triển của nấm.
-
Bón phân cân đối: Bón đầy đủ N-P-K, tránh bón thừa đạm hoặc bón đạm muộn vì dễ làm cây lúa phát triển rậm rạp, tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Phân hữu cơ cần được ủ hoai mục trước khi sử dụng.
-
Quản lý nước hợp lý: Duy trì mực nước phù hợp, tránh để ruộng ngập úng kéo dài; giảm nước ruộng khi bệnh có dấu hiệu phát sinh để hạn chế nấm phát triển.
2. Biện pháp sinh học
Biện pháp sinh học giúp kiểm soát bệnh theo hướng an toàn và bền vững. Có thể sử dụng các chế phẩm chứa vi sinh vật có lợi như Trichoderma và Chaetomium để ức chế nấm gây bệnh trong đất.
Ngoài ra, việc bổ sung phân hữu cơ hoai mục giúp cải thiện hệ vi sinh vật đất, tăng sức khỏe cây lúa. Duy trì ruộng thông thoáng, tăng khả năng chiếu sáng cũng góp phần tạo điều kiện bất lợi cho nấm khô vằn phát triển.
3. Biện pháp hóa học
Khi bệnh phát sinh và có dấu hiệu lan rộng, cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật phù hợp để kiểm soát bệnh. Nên phun thuốc ngay khi phát hiện những vết bệnh đầu tiên, tập trung vào phần gốc và bẹ lá – nơi bệnh thường xuất hiện trước.
Một số hoạt chất thường được sử dụng để phòng trị bệnh khô vằn gồm: Validamycin, Hexaconazole, Difenoconazole, Azoxystrobin và Tebuconazole. Khi sử dụng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn, luân phiên các nhóm hoạt chất và tránh dùng liên tục một loại thuốc trong thời gian dài để hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
Ngoài ra, cần thường xuyên kiểm tra ruộng lúa, đặc biệt ở giai đoạn đứng cái – làm đòng – trỗ, vì đây là thời điểm bệnh dễ phát triển mạnh. Chủ động phòng bệnh từ sớm, kết hợp nhiều biện pháp quản lý tổng hợp sẽ giúp giảm thiệt hại, duy trì năng suất và nâng cao chất lượng hạt lúa.
>> Tìm hiểu thêm:
Câu hỏi thường gặp - FAQ
1. Bón phân như thế nào để hạn chế bệnh khô vằn ở cây lúa?
Nên bón phân cân đối N-P-K, tránh bón thừa đạm hoặc bón đạm muộn vì dễ làm cây lúa phát triển rậm rạp, tạo điều kiện cho nấm gây bệnh phát triển. Bổ sung phân hữu cơ hoai mục và kali giúp cây khỏe, tăng khả năng chống chịu bệnh.
2. Khi nào nên phun thuốc phòng trừ bệnh khô vằn trên lúa để đạt hiệu quả cao?
Nên phun thuốc ngay khi phát hiện vết bệnh đầu tiên, đặc biệt ở giai đoạn lúa đứng cái – làm đòng – trổ. Cần phun tập trung vào gốc và bẹ lá để kiểm soát bệnh hiệu quả.
3. Bệnh khô vằn có thể tái phát ở các vụ lúa tiếp theo không?
Có. Nấm Rhizoctonia solani có thể tồn tại lâu trong đất và tàn dư cây trồng, gây bệnh ở vụ sau. Cần vệ sinh đồng ruộng, xử lý tàn dư và làm đất kỹ để hạn chế nguồn bệnh.
Liên hệ Phân Bón Cà Mau để được tư vấn giải pháp phòng trừ bệnh khô vằn hại lúa và giải pháp dinh dưỡng phù hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa, cùng bà con nâng cao hiệu quả canh tác và phát triển mùa vụ bền vững.
TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU
Địa chỉ: 173 - 179 đường Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP. HCM.
Phone: 028 2208 5555
Email: info@pvcfc.com.vn
Website: pvcfc.com.vn